tự vấn

tự vấn

Tôi thường tự vấn về những quyết định của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự hỏi bản thân, tự kiểm điểm: "tự vấn" hành động tự đặt câu hỏi cho chính mình, thường để suy xét về hành vi, suy nghĩ, hoặc cảm xúc của bản thân.
    • Tự xem xét nội tâm: "tự vấn" cũng chỉ việc nhìn nhận lại lương tâm, đánh giá đúng sai trong hành động của mình.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tự hỏi kiểm điểm bản thân về lỗi lầm.)
  • ( ấy tự đặt câu hỏi suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời.)
  • (Tôi tự xem xét nội tâm để đưa ra quyết định sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự vấn lương tâm": hành động tự kiểm điểm đạo đức, xem xét điều đúng sai trong tâm trí.

    • Trước khi ngủ, ông ấy thường tự vấn lương tâm về những việc đã làm trong ngày. (Ông ấy tự xét lại hành vi của mình theo chuẩn mực đạo đức.)
  • "tự vấn bản thân": tự hỏi chính mình về một vấn đề cụ thể.

    • Hãy tự vấn bản thân xem bạn đã cố gắng hết sức chưa. (Hãy tự đặt câu hỏi đánh giá nỗ lực của chính bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vấn (động từ): hỏi, tra hỏi.

    • Thầy giáo vấn đáp học sinh. (Thầy giáo hỏi trả lời với học sinh.)
  • Tự hỏi (cụm từ): tự đặt câu hỏi cho bản thânđồng nghĩa với "tự vấn" nhưng ít trang trọng hơn.

    • Tôi tự hỏi tại sao mình lại làm như vậy. (Tôi tự đặt câu hỏi về hành động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm điểm: xem xét, đánh giá lại hành vi hoặc công việc.
  • Phản tỉnh: tự nhìn nhận sai lầm để sửa đổi.
  • Chiêm nghiệm: suy ngẫm sâu sắc về kinh nghiệm hoặc bài học.
Thành ngữ liên quan
  • Tự vấn lương tâm: tự kiểm điểm đạo đức, thường dùng trong ngữ cảnh hối lỗi hoặc suy xét.
    • Sau vụ bối, ông ta phải tự vấn lương tâm để tìm lại sự thanh thản. (Ông ta tự xem xét nội tâm để vượt qua cảm giác tội lỗi.)